雞唱 jī chàng · kê xướng Hán Việt: kê xướng · Pinyin: jī chàng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 唱 (xướng)Pinyinjī chàngHán Việtkê xướngCấu tạo雞 + 唱 · kê + xướng nghĩa thành phần: kê + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鸡唱"; 犹言鸡鸣﹑鸡啼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡唱"。 2.犹言鸡鸣﹑鸡啼。