雞坊
kê phường
Hán Việt: kê phường · Pinyin: jī fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唐代宫庭养鸡之所; 犹街坊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唐代宫庭养鸡之所。 2.犹街坊。
Eng
- Cihui 雞坊 īfāng n. chicken farm; chicken coop M:¹jiā/⁴zuò
Hán Việt: kê phường · Pinyin: jī fāng