雞聲斷愛

jī shēng duàn ài kê thanh đoạn ái

Hán Việt: kê thanh đoạn ái · Pinyin: jī shēng duàn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (thanh) + (đoạn) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄鸡报晓,情人就要上路,欢爱从而中断。