雞頭
kê đầu
Hán Việt: kê đầu · Pinyin: jī tóu
Tổng quan
bột khiếm thảo
Nghĩa
Việt
- Cihui bột khiếm thảo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡头"。 2.鸡的头。 3.见"鸡头肉"。 4.指鸡头摩寺。
Eng
- Cihui 雞頭 jītóu n. Gorgon euryale Euryale ferox