雞娘 jī niáng · kê nương Hán Việt: kê nương · Pinyin: jī niáng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 娘 (nương)Pinyinjī niángHán Việtkê nươngCấu tạo雞 + 娘 · kê + nương nghĩa thành phần: kê + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鸡娘"; 方言。雌鸡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡娘"。 2.方言。雌鸡。