雞子

jī zi kê tử

Hán Việt: kê tử · Pinyin: jī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉鸡。

Eng

  • Cihui 雞子 jīzi n. <topo.> chicken||►See also ¹jīzǐ