雞寶寶 kê bảo bảo Hán Việt: kê bảo bảo Tổng quan bé yêu (tiếng âu yếm) Cấu tạo: 雞 (kê) + 寶 (bảo) + 寶 (bảo)Hán Việtkê bảo bảoCấu tạo雞 + 寶 + 寶 · kê + bảo + bảo nghĩa thành phần: kê + bảo + bảo Nghĩa ViệtCihui bé yêu (tiếng âu yếm)