雞巴

jī ba kê ba

Hán Việt: kê ba · Pinyin: jī ba

Tổng quan

cu | dương vật (tục) 口 dương vật; dương cụ。陰莖。

Cấu tạo: (kê) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cu | dương vật (tục) 口 dương vật; dương cụ。陰莖。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子陰莖的俗稱。元.楊訥《西游記》第一七齣:「汗珠一似醬透的茄子,雞巴一似腌軟的黃瓜。」也稱為「雞疤」、「札八」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡?"。亦作"鸡巴"; 阴茎﹐男性的外生殖器; 常用作詈语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡?"。亦作"鸡巴"。 2.阴茎﹐男性的外生殖器。 3.常用作詈语。

Eng

  • CC-CEDICT dick|penis (vulgar)
  • Cihui dick; penis (vulgar)