雞師

jī shī kê sư

Hán Việt: kê sư · Pinyin: jī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鸡为人治病的巫师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鸡为人治病的巫师。