雞年

jī nián kê niên

Hán Việt: kê niên · Pinyin: jī nián

Tổng quan

Năm con Gà (ví dụ: 2005)

Cấu tạo: (kê) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Năm con Gà (ví dụ: 2005)

Eng

  • CC-CEDICT Year of the Cock (e.g. 2005)
  • Cihui Year of the Cock (e.g. 2005)