雞彝

jī yí kê di

Hán Việt: kê di · Pinyin: jī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡夷"; 刻画有鸡形图饰的酒尊。古代祭器之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡夷"。 2.刻画有鸡形图饰的酒尊。古代祭器之一。