雞招 jī zhāo · kê chiêu Hán Việt: kê chiêu · Pinyin: jī zhāo Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 招 (chiêu)Pinyinjī zhāoHán Việtkê chiêuCấu tạo雞 + 招 · kê + chiêu nghĩa thành phần: kê + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代南方一种以鸡招魂的巫术。Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方一种以鸡招魂的巫术。