雞斯 jī sī · kê tư Hán Việt: kê tư · Pinyin: jī sī Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 斯 (tư)Pinyinjī sīHán Việtkê tưCấu tạo雞 + 斯 · kê + tư nghĩa thành phần: kê + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的神马; 笄纚。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的神马。 2.笄纚。