雞旗
kê kì
Hán Việt: kê kì · Pinyin: jī qí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡旗"; 风信器之一种。它的风标做成一块鸡形的平面﹐随风向转动﹐又称风信鸡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡旗"。 2.风信器之一种。它的风标做成一块鸡形的平面﹐随风向转动﹐又称风信鸡。
Hán Việt: kê kì · Pinyin: jī qí