雞日

jī rì kê nhật

Hán Việt: kê nhật · Pinyin: jī rì

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡日"; 农历正月初一日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡日"。 2.农历正月初一日。