雞架 kê giá Hán Việt: kê giá Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 架 (giá)Hán Việtkê giáCấu tạo雞 + 架 · kê + giá nghĩa thành phần: kê + giá Nghĩa EngCihui 雞架 jījià n. chicken roost