雞慄

jī lì kê lật

Hán Việt: kê lật · Pinyin: jī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡栗"; 鸡皮疙瘩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡栗"。 2.鸡皮疙瘩。