雞爪 jī zhuǎ · kê trảo Hán Việt: kê trảo · Pinyin: jī zhuǎ Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 爪 (trảo)Pinyinjī zhuǎHán Việtkê trảoCấu tạo雞 + 爪 · kê + trảo nghĩa thành phần: kê + trảo Nghĩa EngCihui 雞爪 īzhǎo n. chicken feet