雞爪風

jī zhǎo fēng kê trảo phong

Hán Việt: kê trảo phong · Pinyin: jī zhǎo fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (trảo) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡爪疯"; 因风湿性关节炎形成的手足拘挛﹑无法伸展的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡爪疯"。 2.因风湿性关节炎形成的手足拘挛﹑无法伸展的疾病。