雞盲
kê manh
Hán Việt: kê manh · Pinyin: jī máng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡盲"; 夜盲症。俗名鸡宿眼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡盲"。 2.夜盲症。俗名鸡宿眼。
Eng
- Cihui 雞盲 īmáng n. <med.> night blindness
Hán Việt: kê manh · Pinyin: jī máng