雞省 jī shěng · kê tỉnh Hán Việt: kê tỉnh · Pinyin: jī shěng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 省 (tỉnh)Pinyinjī shěngHán Việtkê tỉnhCấu tạo雞 + 省 · kê + tỉnh nghĩa thành phần: kê + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中书省。Tân Hoa Tự Điển 1.指中书省。