雞眚 jī shěng · kê sảnh Hán Việt: kê sảnh · Pinyin: jī shěng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 眚 (sảnh)Pinyinjī shěngHán Việtkê sảnhCấu tạo雞 + 眚 · kê + sảnh nghĩa thành phần: kê + sảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜盲症。Tân Hoa Tự Điển 1.夜盲症。