雞禍

jī huò kê họa

Hán Việt: kê họa · Pinyin: jī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡禍"; 鸡的灾殃。古代迷信。谓逢水之年﹐鸡多疫症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡禍"。 2.鸡的灾殃。古代迷信。谓逢水之年﹐鸡多疫症。