雞糞 kê phẩn Hán Việt: kê phẩn Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 糞 (phẩn)Hán Việtkê phẩnCấu tạo雞 + 糞 · kê + phẩn nghĩa thành phần: kê + phẩn Nghĩa EngCihui 雞糞 jīfèn n. chicken manure; fowl dung M:duī