雞素

jī sù kê tố

Hán Việt: kê tố · Pinyin: jī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡素"。亦作"鸡嗉"; 鸡的嗉囊。借指盛物的小荷包。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡素"。亦作"鸡嗉"。 2.鸡的嗉囊。借指盛物的小荷包。