雞絮 jī xù · kê nhứ Hán Việt: kê nhứ · Pinyin: jī xù Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 絮 (nhứ)Pinyinjī xùHán Việtkê nhứCấu tạo雞 + 絮 · kê + nhứ nghĩa thành phần: kê + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸡和用酒浸的绵絮。相传汉徐穉以此祭奠黄琼。见《后汉书.徐穉传》。Tân Hoa Tự Điển 1.鸡和用酒浸的绵絮。相传汉徐穉以此祭奠黄琼。见《后汉书.徐穉传》。