雞羣

jī qún kê quần

Hán Việt: kê quần · Pinyin: jī qún

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡群"; 比喻平庸之辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡群"。 2.比喻平庸之辈。