雞翹

jī qiào kê kiều

Hán Việt: kê kiều · Pinyin: jī qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸾旗。帝王仪仗之一; 色彩名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸾旗。帝王仪仗之一。 2.色彩名。