雞膚 jī fū · kê phu Hán Việt: kê phu · Pinyin: jī fū Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 膚 (phu)Pinyinjī fūHán Việtkê phuCấu tạo雞 + 膚 · kê + phu nghĩa thành phần: kê + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鸡肤"; 形容老年人发皱的皮肤。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡肤"。 2.形容老年人发皱的皮肤。