雞胸
kê hung
Hán Việt: kê hung · Pinyin: jī xiōng
Tổng quan
ngực nhô ra: lồi xương ngực
Nghĩa
Việt
- Cihui ngực nhô ra: lồi xương ngực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因佝偻病形成的胸骨突出像鸡的胸脯的症状。
Eng
- CC-CEDICT chicken breast|(medicine) pigeon chest (pectus carinatum)
- Cihui 雞胸 īxiōng n. 1. pigeon/chicken breast 2. <med.> keeled chest