雞蘇 jī sū · kê tô Hán Việt: kê tô · Pinyin: jī sū Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 蘇 (tô)Pinyinjī sūHán Việtkê tôCấu tạo雞 + 蘇 · kê + tô nghĩa thành phần: kê + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。即水苏。其叶辛香﹐可以烹鸡﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即水苏。其叶辛香﹐可以烹鸡﹐故名。