鸡蛋花甙

Tổng quan

Cấu tạo: 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 花 (hoa) + 甙

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸡蛋壳儿 · 鸡蛋炒饭 · 鸡蛋果 · 鸡蛋清 · 鸡蛋碰石头 · 鸡蛋花 · 鸡蛋里挑骨头 · 鸡蛋沙拉