鸡蛋果

jī dàn guǒkê đản quả

Hán Việt: kê đản quả · Pinyin: jī dàn guǒ

Tổng quan

quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)

Cấu tạo: 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả chanh dây
  • Tần suất từ quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)

Eng

  • Cihui passion or egg fruit (Passiflora edulis)
  • Tần suất từ passion or egg fruit (Passiflora edulis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸡蛋清 · 鸡蛋花 · 鸡蛋 · 鸡蛋壳儿 · 鸡蛋炒饭 · 鸡蛋碰石头 · 雞蛋青 · 鸡蛋卷