雞蛋青

jī dàn qīng kê đản thanh

Hán Việt: kê đản thanh · Pinyin: jī dàn qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (đản) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡蛋青"。 2.见"鸡蛋清"。