雞血 kê huyết Hán Việt: kê huyết Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 血 (huyết)Hán Việtkê huyếtCấu tạo雞 + 血 · kê + huyết nghĩa thành phần: kê + huyết Nghĩa EngCihui 雞血 īxiě n. chicken blood