雞談

jī tán kê đàm

Hán Việt: kê đàm · Pinyin: jī tán

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓玄妙之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓玄妙之言。