雞賊
kê tặc
Hán Việt: kê tặc · Pinyin: jī zéi
Tổng quan
(tiếng địa phương) keo kiệt | bủn xỉn | gian xảo | quỷ quyệt
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) keo kiệt | bủn xỉn | gian xảo | quỷ quyệt
Eng
- CC-CEDICT (dialect) stingy|miserly|crafty|cunning
- Cihui (dialect) stingy; miserly; crafty; cunning