雞距

jī jù kê cự

Hán Việt: kê cự · Pinyin: jī jù

Tổng quan

cựa gà

Cấu tạo: (kê) + (cự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cựa gà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄鸡的后爪。借指短锋的毛笔; 为毛笔名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄鸡的后爪。借指短锋的毛笔。 2.为毛笔名。