雞酒

jī jiǔ kê tửu

Hán Việt: kê tửu · Pinyin: jī jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡和酒; 指简单的酒菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸡和酒。 2.指简单的酒菜。