雞鞠 jī jū · kê cúc Hán Việt: kê cúc · Pinyin: jī jū Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 鞠 (cúc)Pinyinjī jūHán Việtkê cúcCấu tạo雞 + 鞠 · kê + cúc nghĩa thành phần: kê + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指斗鸡和蹴球。Tân Hoa Tự Điển 1.指斗鸡和蹴球。