雞駭 jī hài · kê hãi Hán Việt: kê hãi · Pinyin: jī hài Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 駭 (hãi)Pinyinjī hàiHán Việtkê hãiCấu tạo雞 + 駭 · kê + hãi nghĩa thành phần: kê + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀角名。Tân Hoa Tự Điển 1.犀角名。