雞骨
kê cốt
Hán Việt: kê cốt · Pinyin: jī gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸡的骨头。古时或用以占卜; 比喻嶙峋瘦骨﹔瘦弱的身体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸡的骨头。古时或用以占卜。 2.比喻嶙峋瘦骨﹔瘦弱的身体。
Eng
- Cihui 雞骨 jīgǔ n. chicken bones ◆v.p. skinny; emaciated; thin