鳶尾屬 yuān wěi shǔ · diên vĩ chúc Hán Việt: diên vĩ chúc · Pinyin: yuān wěi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳶 (diên) + 尾 (vĩ) + 屬 (chúc)Pinyinyuān wěi shǔHán Việtdiên vĩ chúcCấu tạo鳶 + 尾 + 屬 · diên + vĩ + chúc nghĩa thành phần: diên + vĩ + chúc