鳶梯

yuān tī diên thê

Hán Việt: diên thê · Pinyin: yuān tī

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻城器械。指云梯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攻城器械。指云梯。