鳶肩

yuān jiān diên kiên

Hán Việt: diên kiên · Pinyin: yuān jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓两肩上耸,像鸱鸟栖止时的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓两肩上耸,像鸱鸟栖止时的样子。