鳶蹲

yuān dūn diên tồn

Hán Việt: diên tồn · Pinyin: yuān dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸱蹲。比喻瑟缩局促之态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸱蹲。比喻瑟缩局促之态。