鳴世 míng shì · minh thế Hán Việt: minh thế · Pinyin: míng shì Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 世 (thế)Pinyinmíng shìHán Việtminh thếCấu tạo鳴 + 世 · minh + thế nghĩa thành phần: minh + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著名于世。Tân Hoa Tự Điển 1.著名于世。