鳴佩

míng pèi minh bội

Hán Việt: minh bội · Pinyin: míng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸣佩"; 佩玉; 比喻出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸣佩"。 2.佩玉。 3.比喻出仕。