鳴凰 míng huáng · minh hoàng Hán Việt: minh hoàng · Pinyin: míng huáng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 凰 (hoàng)Pinyinmíng huángHán Việtminh hoàngCấu tạo鳴 + 凰 · minh + hoàng nghĩa thành phần: minh + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凤形饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.指凤形饰物。