鳴吠

míng fèi minh phệ

Hán Việt: minh phệ · Pinyin: míng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (鸡犬等)鸣叫; 比喻骚动﹑叛乱; 谓献媚讨好; 谓鸡鸣狗吠之薄技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(鸡犬等)鸣叫。 2.比喻骚动﹑叛乱。 3.谓献媚讨好。 4.谓鸡鸣狗吠之薄技。